Cách phát âm command

trong:
Filter language and accent
filter
command phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kəˈmɑːnd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm command
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm command
    Phát âm của dreambig (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dreambig

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm command
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm command
    Phát âm của zeekewlmin (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  zeekewlmin

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm command
    Phát âm của EricaHeath (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  EricaHeath

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm command
    Phát âm của Lorikeet (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  Lorikeet

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm command
    Phát âm của Fionawb (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  Fionawb

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm command
    Phát âm của Daisy555 (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  Daisy555

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của command

    • an authoritative direction or instruction to do something
    • a military unit or region under the control of a single officer
    • the power or authority to command
  • Từ đồng nghĩa với command

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm command trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ command?
command đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ command command   [en - uk]
  • Ghi âm từ command command   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither