Cách phát âm command

trong:
command phát âm trong Tiếng Anh [en]
kəˈmɑːnd
    British
  • phát âm command Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm command Phát âm của dreambig (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm command Phát âm của Lorikeet (Nữ từ Úc)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm command Phát âm của Fionawb (Nữ từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm command Phát âm của Daisy555 (Nữ từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm command Phát âm của zeekewlmin (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm command Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm command trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • command ví dụ trong câu

    • My daughter is now second-in-command of her military unit.

      phát âm My daughter is now second-in-command of her military unit. Phát âm của Scrybler (Nam từ Ireland)
    • The Admiralty was a former military department in command of the Royal Navy

      phát âm The Admiralty was a former military department in command of the Royal Navy Phát âm của xanmeo (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của command

    • an authoritative direction or instruction to do something
    • a military unit or region under the control of a single officer
    • the power or authority to command
  • Từ đồng nghĩa với command

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: catthreebananabookTuesday