Cách phát âm dominate

dominate phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈdɒmɪneɪt
    American
  • phát âm dominate Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm dominate Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dominate Phát âm của fordum (Nữ từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm dominate Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dominate trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • dominate ví dụ trong câu

    • This runner is so good he's going to dominate his sport for years to come

      phát âm This runner is so good he's going to dominate his sport for years to come Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
    • To hegemonize is to dominate.

      phát âm To hegemonize is to dominate. Phát âm của markalanfoster (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dominate

    • be larger in number, quantity, power, status or importance
    • be in control
    • have dominance or the power to defeat over
  • Từ đồng nghĩa với dominate

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

dominate đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ dominate dominate [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ dominate?

Từ ngẫu nhiên: workvaselanguagestupidand