Cách phát âm intimidate

Filter language and accent
filter
intimidate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈtɪmɪdeɪt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm intimidate
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm intimidate
    Phát âm của CubsChick005 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  CubsChick005

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của intimidate

    • make timid or fearful
    • to compel or deter by or as if by threats
  • Từ đồng nghĩa với intimidate

    • phát âm astonish
      astonish [en]
    • phát âm stupefy
      stupefy [en]
    • phát âm shock
      shock [en]
    • phát âm overwhelm
      overwhelm [en]
    • phát âm awe
      awe [en]
    • phát âm amaze
      amaze [en]
    • phát âm dazzle
      dazzle [en]
    • phát âm tame
      tame [en]
    • phát âm Bully
      Bully [en]
    • phát âm whip
      whip [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm intimidate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ intimidate?
intimidate đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ intimidate intimidate   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany