Cách phát âm dazzle

Filter language and accent
filter
dazzle phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdæzl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm dazzle
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm dazzle
    Phát âm của jcung (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jcung

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dazzle

    • brightness enough to blind partially and temporarily
    • to cause someone to lose clear vision, especially from intense light
    • amaze or bewilder, as with brilliant wit or intellect or skill
  • Từ đồng nghĩa với dazzle

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dazzle trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ dazzle?
dazzle đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ dazzle dazzle   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave