Cách phát âm glare

trong:
Filter language and accent
filter
glare phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɡleə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm glare
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm glare
    Phát âm của thurd87 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  thurd87

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm glare
    Phát âm của bronshtein (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  bronshtein

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm glare
    Phát âm của JJXHT (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JJXHT

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm glare
    Phát âm của Hynexius (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Hynexius

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm glare
    Phát âm của NatalieM (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NatalieM

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của glare

    • a light within the field of vision that is brighter than the brightness to which the eyes are adapted
    • an angry stare
    • a focus of public attention
  • Từ đồng nghĩa với glare

    • phát âm scowl
      scowl [en]
    • phát âm glower
      glower [en]
    • phát âm lower
      lower [en]
    • phát âm gloat
      gloat [en]
    • phát âm gleam
      gleam [en]
    • phát âm shine
      shine [en]
    • phát âm flash
      flash [en]
    • phát âm flare
      flare [en]
    • phát âm glitter
      glitter [en]
    • phát âm lustre
      lustre [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm glare trong Tiếng Anh

glare phát âm trong Tiếng Manx [gv]
  • phát âm glare
    Phát âm của JackTheManxie (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  JackTheManxie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm glare trong Tiếng Manx

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork