Cách phát âm scowl

trong:
Filter language and accent
filter
scowl phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  skaʊl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm scowl
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm scowl
    Phát âm của SpanishKyle (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  SpanishKyle

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm scowl
    Phát âm của dangelovich (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  dangelovich

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của scowl

    • a facial expression of dislike or displeasure
    • frown with displeasure
  • Từ đồng nghĩa với scowl

    • phát âm glower
      glower [en]
    • phát âm frown
      frown [en]
    • phát âm threaten
      threaten [en]
    • phát âm darken
      darken [en]
    • phát âm lower
      lower [en]
    • phát âm gloat
      gloat [en]
    • phát âm glare
      glare [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm scowl trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ scowl?
scowl đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ scowl scowl   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen