Cách phát âm gleam

Filter language and accent
filter
gleam phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɡliːm
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm gleam
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm gleam
    Phát âm của kakapokikachu (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kakapokikachu

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm gleam
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của gleam

    • an appearance of reflected light
    • a flash of light (especially reflected light)
    • be shiny, as if wet
  • Từ đồng nghĩa với gleam

    • phát âm spark
      spark [en]
    • phát âm beam
      beam [en]
    • phát âm ray
      ray [en]
    • phát âm glow
      glow [en]
    • phát âm sparkle
      sparkle [en]
    • phát âm shimmer
      shimmer [en]
    • phát âm glitter
      glitter [en]
    • phát âm glisten
      glisten [en]
    • phát âm shine
      shine [en]
    • phát âm flash
      flash [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gleam trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ gleam?
gleam đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ gleam gleam   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou