Cách phát âm sparkle

Thêm thể loại cho sparkle

sparkle phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈspɑːkl̩
    American
  • phát âm sparkle Phát âm của jlester70 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sparkle Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm sparkle Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sparkle trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sparkle

    • merriment expressed by a brightness or gleam or animation of countenance
    • the occurrence of a small flash or spark
    • the quality of shining with a bright reflected light
  • Từ đồng nghĩa với sparkle

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: catthreebananabookTuesday