Cách phát âm twinkle

Thêm thể loại cho twinkle

twinkle phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈtwɪŋkl̩
    Âm giọng Anh
  • phát âm twinkle Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm twinkle Phát âm của RoseJ (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm twinkle Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm twinkle Phát âm của twinkledthomas (Nam từ Maldives)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm twinkle trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của twinkle

    • a rapid change in brightness; a brief spark or flash
    • merriment expressed by a brightness or gleam or animation of countenance
    • gleam or glow intermittently
  • Từ đồng nghĩa với twinkle

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: penSconenauseaauburnAmerica