Cách phát âm squint

trong:
Filter language and accent
filter
squint phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  skwɪnt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm squint
    Phát âm của npcarey (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  npcarey

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm squint
    Phát âm của tokioKAT (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tokioKAT

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm squint
    Phát âm của LadCoply (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  LadCoply

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của squint

    • abnormal alignment of one or both eyes
    • the act of squinting; looking with the eyes partly closed
    • cross one's eyes as if in strabismus
  • Từ đồng nghĩa với squint

    • phát âm peek
      peek [en]
    • phát âm gape
      gape [en]
    • phát âm peep
      peep [en]
    • phát âm Peer
      Peer [en]
    • phát âm blink
      blink [en]
    • phát âm nictitate
      nictitate [en]
    • phát âm flirt
      flirt [en]
    • phát âm wink
      wink [en]
    • phát âm flicker
      flicker [en]
    • phát âm flutter
      flutter [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm squint trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ squint?
squint đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ squint squint   [en - uk]
  • Ghi âm từ squint squint   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel