Cách phát âm peek

Filter language and accent
filter
peek phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  piːk
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm peek
    Phát âm của Lunoma (Nam từ Ireland) Nam từ Ireland
    Phát âm của  Lunoma

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm peek
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm peek
    Phát âm của MinimalPairsChicago (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  MinimalPairsChicago

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm peek
    Phát âm của Ambush (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Ambush

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của peek

    • a secret look
    • throw a glance at; take a brief look at
  • Từ đồng nghĩa với peek

    • phát âm sight
      sight [en]
    • phát âm glance
      glance [en]
    • phát âm look
      look [en]
    • phát âm Peer
      Peer [en]
    • phát âm glimpse
      glimpse [en]
    • phát âm pry
      pry [en]
    • phát âm eye
      eye [en]
    • phát âm peep
      peep [en]
    • phát âm gape
      gape [en]
    • phát âm squint
      squint [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm peek trong Tiếng Anh

peek phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm peek
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm peek trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt