Cách phát âm look

look phát âm trong Tiếng Anh [en]
lʊk

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm look trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • look ví dụ trong câu

    • Could you look up my account number?

      phát âm Could you look up my account number? Phát âm của ifartclouds (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • A cat may look at a king

      phát âm A cat may look at a king Phát âm của indranf (Nam từ Hoa Kỳ)
  • Định nghĩa của look

    • the feelings expressed on a person's face
    • the act of directing the eyes toward something and perceiving it visually
    • physical appearance
  • Từ đồng nghĩa với look

    • phát âm seem seem [en]
    • phát âm appear appear [en]
    • phát âm countenance countenance [en]
    • phát âm face face [en]
    • phát âm cast cast [en]
    • phát âm front front [en]
    • phát âm glance glance [en]
    • phát âm gaze gaze [en]
    • phát âm stare stare [en]
    • phát âm gape gape [en]
look đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ look look [pag] Bạn có biết cách phát âm từ look?

Từ ngẫu nhiên: dognuclearinterestingbeautifulwhat