Cách phát âm gaze

Filter language and accent
filter
gaze phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɡeɪz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm gaze
    Phát âm của Emma907 (Nữ từ Ireland) Nữ từ Ireland
    Phát âm của  Emma907

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm gaze
    Phát âm của olbill (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  olbill

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gaze
    Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NipponJapan

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gaze
    Phát âm của blanchois (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  blanchois

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của gaze

    • a long fixed look
    • look at with fixed eyes
  • Từ đồng nghĩa với gaze

    • phát âm stare
      stare [en]
    • phát âm look
      look [en]
    • phát âm glance
      glance [en]
    • phát âm watch
      watch [en]
    • phát âm scrutinise
      scrutinise [en]
    • phát âm scrutinize
      scrutinize [en]
    • phát âm mind
      mind [en]
    • phát âm eye
      eye [en]
    • phát âm leer
      leer [en]
    • phát âm gape
      gape [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gaze trong Tiếng Anh

gaze phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  geɪz
  • phát âm gaze
    Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  wolfganghofmeier

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gaze trong Tiếng Đức

gaze phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm gaze
    Phát âm của bpduarte4 (Nam từ Bồ Đào Nha) Nam từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  bpduarte4

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm gaze
    Phát âm của tramont (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  tramont

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gaze
    Phát âm của megskae (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  megskae

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm gaze
    Phát âm của RaquelF (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  RaquelF

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của gaze

    • tecido esterilizado para pôr em feridas
    • tecido leve e transparente
    • MEDICINA tecido esterilizado, leve e poroso, utilizado em cirurgia e para fazer curativos
  • Từ đồng nghĩa với gaze

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gaze trong Tiếng Bồ Đào Nha

gaze phát âm trong Tiếng Do Thái [yi]
  • phát âm gaze
    Phát âm của sg84 (Nam từ Ukraina) Nam từ Ukraina
    Phát âm của  sg84

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gaze trong Tiếng Do Thái

gaze phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɡaz
  • phát âm gaze
    Phát âm của Nantaise (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nantaise

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gaze trong Tiếng Pháp

gaze phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm gaze
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gaze trong Tiếng Slovakia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ gaze?
gaze đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ gaze gaze   [en - uk]
  • Ghi âm từ gaze gaze   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh