Cách phát âm gape

gape phát âm trong Tiếng Anh [en]
    British
  • phát âm gape Phát âm của JohnTempler (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm gape Phát âm của chris1h (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm gape Phát âm của jcfitzner (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gape trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của gape

    • an expression of openmouthed astonishment
    • a stare of amazement (usually with the mouth open)
    • look with amazement; look stupidly

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

gape phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm gape Phát âm của Deliciae (Nữ từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gape trong Tiếng Na Uy

Từ ngẫu nhiên: girlprettynucleardatasorry