Cách phát âm stare

stare phát âm trong Tiếng Anh [en]
  • phát âm stare Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm stare Phát âm của pocoapoco (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm stare Phát âm của thethirdmilk (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm stare Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stare trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • stare ví dụ trong câu

    • "I've no idea what you're talking about," she said, giving him a blank stare

      phát âm "I've no idea what you're talking about," she said, giving him a blank stare Phát âm của NateGrooves (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Solemn stare

      phát âm Solemn stare Phát âm của cnich (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của stare

    • a fixed look with eyes open wide
    • look at with fixed eyes
    • fixate one's eyes
  • Từ đồng nghĩa với stare

    • phát âm gaze gaze [en]
    • phát âm look look [en]
    • phát âm watch watch [en]
    • phát âm marvel marvel [en]
    • phát âm admire admire [en]
    • phát âm gape gape [en]
    • phát âm wonder wonder [en]
    • phát âm glance glance [en]
    • gawk (informal)
    • be astonished

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

stare phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈʃtaːʀə
  • phát âm stare Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stare trong Tiếng Đức

stare phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm stare Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm stare Phát âm của Rosicip (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm stare Phát âm của Ariela_ (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm stare Phát âm của TheSeer248 (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stare trong Tiếng Ý

Cụm từ
  • stare ví dụ trong câu

    • Lascia stare!

      phát âm Lascia stare! Phát âm của Ariela_ (Nữ từ Ý)
stare phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm stare Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stare trong Tiếng Latin

Cụm từ
  • stare ví dụ trong câu

    • Stare decisis et non quieta movere.

      phát âm Stare decisis et non quieta movere. Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp)
stare phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm stare Phát âm của gorniak (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stare trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • stare ví dụ trong câu

    • Stare przysłowie mówi: "Jak cię widzą, tak cię piszą", czyli wygląd świadczy o nas.

      phát âm Stare przysłowie mówi: "Jak cię widzą, tak cię piszą", czyli wygląd świadczy o nas. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)
stare phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm stare Phát âm của Salerosa (Nữ từ Romania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stare trong Tiếng Romania

stare phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm stare Phát âm của kaminix (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm stare Phát âm của kenthn (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stare trong Tiếng Thụy Điển

stare đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ stare stare [szl] Bạn có biết cách phát âm từ stare?

Từ ngẫu nhiên: CanadaTexaspenSconenausea