Cách phát âm admire

Filter language and accent
filter
admire phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ədˈmaɪə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm admire
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm admire
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    15 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm admire
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của admire

    • feel admiration for
    • look at with admiration
  • Từ đồng nghĩa với admire

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm admire trong Tiếng Anh

admire phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm admire
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm admire
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm admire
    Phát âm của Akita28 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Akita28

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với admire

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm admire trong Tiếng Pháp

admire phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm admire
    Phát âm của Fudistic (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Fudistic

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của admire

    • 2ª pessoa do singular do Imperativo Afirmativo do verbo admirar: admire tu
    • 2ª pessoa do singular do Imperativo Negativo do verbo admirar: não admire tu
    • 1ª pessoa do singular do Presente do Conjuntivo do verbo admirar: que eu admire
  • Từ đồng nghĩa với admire

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm admire trong Tiếng Bồ Đào Nha

admire phát âm trong Tiếng Creole Mauritius [mfe]
  • phát âm admire
    Phát âm của pkhaloo (Nam từ Mauritius) Nam từ Mauritius
    Phát âm của  pkhaloo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm admire trong Tiếng Creole Mauritius

admire phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm admire
    Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Covarrubias

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm admire trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ admire?
admire đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ admire admire   [en - usa]
  • Ghi âm từ admire admire   [es - latam]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril