Cách phát âm admire

admire phát âm trong Tiếng Anh [en]
ədˈmaɪə(r)
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm admire Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm admire Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ)

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm admire Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm admire trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • admire ví dụ trong câu

    • I really admire Ken Loach. I think he is a fantastic film maker

      phát âm I really admire Ken Loach. I think he is a fantastic film maker Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của admire

    • feel admiration for
    • look at with admiration
  • Từ đồng nghĩa với admire

    • phát âm appreciate appreciate [en]
    • phát âm cherish cherish [en]
    • phát âm delight delight [en]
    • phát âm respect respect [en]
    • phát âm esteem esteem [en]
    • phát âm commend commend [en]
    • like (formal)
    • delight in
    • look up to
    • venerate (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

admire phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm admire Phát âm của Fudistic (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm admire trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của admire

    • 2ª pessoa do singular do Imperativo Afirmativo do verbo admirar: admire tu
    • 2ª pessoa do singular do Imperativo Negativo do verbo admirar: não admire tu
    • 1ª pessoa do singular do Presente do Conjuntivo do verbo admirar: que eu admire
  • Từ đồng nghĩa với admire

    • phát âm aprecia aprecia [pt]
    • phát âm contemple contemple [pt]
    • aprecie
    • apreciemos
    • aprecies
    • atordoa
    • atordoe
    • atordoemos
    • atordoes
    • contempla
admire phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm admire Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm admire Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm admire Phát âm của Akita28 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm admire trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • admire ví dụ trong câu

    • Toute la famille admire le bébé qui marche

      phát âm Toute la famille admire le bébé qui marche Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với admire

admire phát âm trong Tiếng Creole Mauritius [mfe]
  • phát âm admire Phát âm của pkhaloo (Nam từ Mauritius)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm admire trong Tiếng Creole Mauritius

admire phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm admire Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm admire trong Tiếng Tây Ban Nha

Từ ngẫu nhiên: literaturecaughtroutemountainbeautiful