Cách phát âm respect

respect phát âm trong Tiếng Anh [en]
rɪˈspekt
  • phát âm respect Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm respect Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm respect Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm respect Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm respect Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm respect Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm respect trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • respect ví dụ trong câu

    • I respect you for that

      phát âm I respect you for that Phát âm của ryanjfox (Nam từ Hoa Kỳ)
    • I shall respect your confidence

      phát âm I shall respect your confidence Phát âm của Kirstyn (Nữ từ Úc)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của respect

    • (usually preceded by `in') a detail or point
    • the condition of being honored (esteemed or respected or well regarded)
    • an attitude of admiration or esteem
  • Từ đồng nghĩa với respect

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

respect phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ʁɛs.pɛ
  • phát âm respect Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm respect trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • respect ví dụ trong câu

    • Le respect des anciens est la moindre des choses

      phát âm Le respect des anciens est la moindre des choses Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của respect

    • considération pour quelque chose ou quelqu'un
    • respects : civilités
  • Từ đồng nghĩa với respect

respect phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm respect Phát âm của Traudl (Nữ từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm respect trong Tiếng Romania

respect phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm respect Phát âm của Ilari (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm respect trong Tiếng Hà Lan

Từ ngẫu nhiên: cuntbeenbuttercouponalthough