Cách phát âm adoration

trong:
Filter language and accent
filter
adoration phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌædəˈreɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm adoration
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm adoration
    Phát âm của antspants (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  antspants

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của adoration

    • a feeling of profound love and admiration
    • the act of admiring strongly
    • the worship given to God alone
  • Từ đồng nghĩa với adoration

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm adoration trong Tiếng Anh

adoration phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  a.dɔ.ʁa.sjɔ̃
  • phát âm adoration
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của adoration

    • culte sacré, religieux
    • fait d'adorer, amour extrême
  • Từ đồng nghĩa với adoration

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm adoration trong Tiếng Pháp

adoration phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm adoration
    Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  sicerabibax

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm adoration trong Tiếng Khoa học quốc tế

adoration phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  adoʁaˈt͡si̯oːn
  • phát âm adoration
    Phát âm của mucksen (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  mucksen

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm adoration trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou