Cách phát âm homage

homage phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈhɒmɪdʒ
  • phát âm homage Phát âm của Focalist (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm homage Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm homage Phát âm của Voyagerfan5761 (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm homage Phát âm của cousinann (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm homage trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • homage ví dụ trong câu

    • paying homage or respect to someone

      phát âm paying homage or respect to someone Phát âm của colton5572 (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của homage

    • respectful deference
    • Reverential regard or worship
  • Từ đồng nghĩa với homage

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Wordcatthreebananabook