Cách phát âm deference

trong:
deference phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈdɛfərəns; ˈdɛfrəns
    British
  • phát âm deference Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm deference Phát âm của migueld (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm deference Phát âm của alaspooryorick (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm deference trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của deference

    • a courteous expression (by word or deed) of esteem or regard
    • courteous regard for people's feelings
    • a disposition or tendency to yield to the will of others
  • Từ đồng nghĩa với deference

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: workvaselanguagestupidand