Cách phát âm condescension

trong:
Filter language and accent
filter
condescension phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌkɒndɪˈsenʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm condescension
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của condescension

    • the trait of displaying arrogance by patronizing those considered inferior
    • a communication that indicates lack of respect by patronizing the recipient
    • affability to your inferiors and temporary disregard for differences of position or rank
  • Từ đồng nghĩa với condescension

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm condescension trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ condescension?
condescension đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ condescension condescension   [en]
  • Ghi âm từ condescension condescension   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather