Cách phát âm yielding

Filter language and accent
filter
yielding phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈjiːldɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm yielding
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm yielding
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của yielding

    • a verbal act of admitting defeat
    • the act of conceding or yielding
    • inclined to yield to argument or influence or control
  • Từ đồng nghĩa với yielding

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm yielding trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ yielding?
yielding đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ yielding yielding   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel