Cách phát âm turning

Thêm thể loại cho turning

turning phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈtɜːnɪŋ
    Các âm giọng khác
  • phát âm turning Phát âm của paulzag (Nam từ Úc)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm turning Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm turning trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • turning ví dụ trong câu

    • I am turning on the GPS

      phát âm I am turning on the GPS Phát âm của Jenz114 (Nam từ Hoa Kỳ)
    • I am turning off the GPS

      phát âm I am turning off the GPS Phát âm của amatyas (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của turning

    • the act of changing or reversing the direction of the course
    • act of changing in practice or custom
    • a shaving created when something is produced by turning it on a lathe
  • Từ đồng nghĩa với turning

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: EdinburghIrelandy'allrooflittle