Cách phát âm turning

Filter language and accent
filter
turning phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtɜːnɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm turning
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm turning
    Phát âm của paulzag (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  paulzag

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của turning

    • the act of changing or reversing the direction of the course
    • act of changing in practice or custom
    • a shaving created when something is produced by turning it on a lathe
  • Từ đồng nghĩa với turning

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm turning trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh