Cách phát âm winding

Filter language and accent
filter
winding phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈwaɪndɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm winding
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm winding
    Phát âm của wurlybird9 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wurlybird9

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của winding

    • the act of winding or twisting
    • marked by repeated turns and bends
    • of a path e.g.
  • Từ đồng nghĩa với winding

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm winding trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ winding?
winding đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ winding winding   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather