Cách phát âm bowed

bowed phát âm trong Tiếng Anh [en]
baʊd
    Âm giọng Anh
  • phát âm bowed Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bowed trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bowed

    • of a stringed instrument; sounded by stroking with a bow
    • forming or resembling an arch
    • have legs that curve outward at the knees
  • Từ đồng nghĩa với bowed

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: catthreebananabookTuesday