Cách phát âm bowed

Filter language and accent
filter
bowed phát âm trong Tiếng Anh [en]
1.  bowed  [Verb]
phát âm bowed
Thổ âm Âm giọng Anh
2.  bowed  [Verb]
Đang chờ phát âm
1
bowed  [Verb]
Đánh vần theo âm vị:  baʊd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm bowed
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm bowed
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bowed trong Tiếng Anh

2
bowed  [Verb]
Đánh vần theo âm vị:  bəʊd
  • Ghi âm từ bowed
    • bowed [Verb]
      [en]
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bowed

    • of a stringed instrument; sounded by stroking with a bow
    • forming or resembling an arch
    • have legs that curve outward at the knees
  • Từ đồng nghĩa với bowed

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave