Cách phát âm reversal

Filter language and accent
filter
reversal phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪˈvɜːsl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm reversal
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm reversal
    Phát âm của Beauregard (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Beauregard

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm reversal
    Phát âm của michelleallenmcintire (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  michelleallenmcintire

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm reversal
    Phát âm của paulzag (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  paulzag

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm reversal
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • reversal ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của reversal

    • a change from one state to the opposite state
    • an unfortunate happening that hinders or impedes; something that is thwarting or frustrating
    • turning in an opposite direction or position
  • Từ đồng nghĩa với reversal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reversal trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat