Cách phát âm haughtiness

trong:
Filter language and accent
filter
haughtiness phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhɔːtɪnəs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm haughtiness
    Phát âm của merib54 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  merib54

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm haughtiness
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm haughtiness
    Phát âm của eralakiy (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  eralakiy

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của haughtiness

    • overbearing pride evidenced by a superior manner toward inferiors
  • Từ đồng nghĩa với haughtiness

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm haughtiness trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ haughtiness?
haughtiness đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ haughtiness haughtiness   [en - usa]
  • Ghi âm từ haughtiness haughtiness   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter