Cách phát âm conceit

trong:
Filter language and accent
filter
conceit phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kənˈsiːt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm conceit
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm conceit
    Phát âm của pixelforge (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  pixelforge

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của conceit

    • feelings of excessive pride
    • an elaborate poetic image or a far-fetched comparison of very dissimilar things
    • a witty or ingenious turn of phrase
  • Từ đồng nghĩa với conceit

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm conceit trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ conceit?
conceit đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ conceit conceit   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril