Cách phát âm caprice

trong:
Filter language and accent
filter
caprice phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kəˈpriːs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm caprice
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm caprice
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm caprice
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • caprice ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của caprice

    • a sudden desire
    • A whim
  • Từ đồng nghĩa với caprice

    • phát âm crotchet
      crotchet [en]
    • phát âm humour
      humour [en]
    • phát âm quirk
      quirk [en]
    • phát âm vagary
      vagary [en]
    • phát âm whim
      whim [en]
    • phát âm merriment
      merriment [en]
    • phát âm lark
      lark [en]
    • phát âm play
      play [en]
    • phát âm prank
      prank [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm caprice trong Tiếng Anh

caprice phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ka.pʁis
  • phát âm caprice
    Phát âm của Nantaise (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nantaise

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm caprice
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của caprice

    • désir, exigence soudaine
    • changement soudain affectant certains domaines (actualité, mode...)
    • morceau de forme libre
  • Từ đồng nghĩa với caprice

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm caprice trong Tiếng Pháp

caprice phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm caprice
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm caprice trong Tiếng Hà Lan

caprice phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm caprice
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm caprice trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ caprice?
caprice đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ caprice caprice   [en - usa]
  • Ghi âm từ caprice caprice   [es - es]
  • Ghi âm từ caprice caprice   [es - latam]
  • Ghi âm từ caprice caprice   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh