Cách phát âm prank

Filter language and accent
filter
prank phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  præŋk
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm prank
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm prank
    Phát âm của AmateurOzmologist (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  AmateurOzmologist

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm prank
    Phát âm của Calanada (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Calanada

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của prank

    • acting like a clown or buffoon
    • a ludicrous or grotesque act done for fun and amusement
    • dress or decorate showily or gaudily
  • Từ đồng nghĩa với prank

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prank trong Tiếng Anh

prank phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm prank
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prank trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ prank?
prank đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ prank prank   [tr]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat