Cách phát âm practical joke

Filter language and accent
filter
practical joke phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm practical joke
    Phát âm của Bernard12 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Bernard12

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm practical joke
    Phát âm của Tom31 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Tom31

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của practical joke

    • a prank or trick played on a person (especially one intended to make the victim appear foolish)
  • Từ đồng nghĩa với practical joke

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm practical joke trong Tiếng Anh

practical joke phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm practical joke
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm practical joke trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't