Cách phát âm escapade

trong:
Filter language and accent
filter
escapade phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  'eskəˌpeɪd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm escapade
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm escapade
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm escapade
    Phát âm của incazzata (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  incazzata

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của escapade

    • a wild and exciting undertaking (not necessarily lawful)
    • any carefree episode
  • Từ đồng nghĩa với escapade

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm escapade trong Tiếng Anh

escapade phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm escapade
    Phát âm của Ilari (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Ilari

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm escapade trong Tiếng Hà Lan

escapade phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɛs.ka.pad
  • phát âm escapade
    Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Justyna

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm escapade
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của escapade

    • fait un écart
    • fait de se dérober à l'habitude, aux contraintes du quotidien (faire une escapade de trois jours à la mer)
  • Từ đồng nghĩa với escapade

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm escapade trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave