Cách phát âm venture

trong:
Filter language and accent
filter
venture phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈventʃə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm venture
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm venture
    Phát âm của AmateurOzmologist (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  AmateurOzmologist

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • venture ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của venture

    • any venturesome undertaking especially one with an uncertain outcome
    • an investment that is very risky but could yield great profits
    • a commercial undertaking that risks a loss but promises a profit
  • Từ đồng nghĩa với venture

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm venture trong Tiếng Anh

venture phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm venture
    Phát âm của Svenski (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Svenski

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của venture

    • chance ou risque, mot utilisé dans " joint venture " (entreprise mixte) ou " venture capital " (capital-risque)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm venture trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ venture?
venture đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ venture venture   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh