Cách phát âm danger

Filter language and accent
filter
danger phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdeɪndʒə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm danger
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm danger
    Phát âm của RebeccaYemm (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  RebeccaYemm

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm danger
    Phát âm của Focalist (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Focalist

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm danger
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    11 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của danger

    • the condition of being susceptible to harm or injury
    • a venture undertaken without regard to possible loss or injury
    • a cause of pain or injury or loss
  • Từ đồng nghĩa với danger

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm danger trong Tiếng Anh

danger phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm danger
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm danger
    Phát âm của Erispoe (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Erispoe

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của danger

    • risque, péril, situation dans laquelle la vie ou les biens peuvent être perdus
    • écueil, rocher risquant de provoquer le naufrage
    • par extension inconvénient ("pas de danger")
  • Từ đồng nghĩa với danger

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm danger trong Tiếng Pháp

danger phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm danger
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm danger trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ danger?
danger đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ danger danger   [en - uk]
  • Ghi âm từ danger danger   [en - other]
  • Ghi âm từ danger danger   [es - es]
  • Ghi âm từ danger danger   [es - latam]
  • Ghi âm từ danger danger   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't