Cách phát âm pitfall

Filter language and accent
filter
pitfall phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpɪtfɔːl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm pitfall
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pitfall
    Phát âm của nervebrain (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  nervebrain

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pitfall

    • an unforeseen or unexpected or surprising difficulty
    • a trap in the form of a concealed hole
  • Từ đồng nghĩa với pitfall

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pitfall trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ pitfall?
pitfall đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ pitfall pitfall   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion