Cách phát âm ambush

Filter language and accent
filter
ambush phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈæmbʊʃ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ambush
    Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kstone11

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ambush
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm ambush
    Phát âm của toddsschneider (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  toddsschneider

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ambush

    • the act of concealing yourself and lying in wait to attack by surprise
    • wait in hiding to attack
    • hunt (quarry) by stalking and ambushing
  • Từ đồng nghĩa với ambush

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ambush trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ ambush?
ambush đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ ambush ambush   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither