Cách phát âm deception

Filter language and accent
filter
deception phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪˈsepʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm deception
    Phát âm của jujunator (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jujunator

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm deception
    Phát âm của bersbachbrian (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  bersbachbrian

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • deception ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của deception

    • a misleading falsehood
    • the act of deceiving
    • an illusory feat; considered magical by naive observers
  • Từ đồng nghĩa với deception

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm deception trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather