Cách phát âm affectation

Thêm thể loại cho affectation

affectation phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌæfekˈteɪʃn̩
    British
  • phát âm affectation Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm affectation Phát âm của DavidCrone (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm affectation Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm affectation Phát âm của eris (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm affectation Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm affectation trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của affectation

    • a deliberate pretense or exaggerated display
  • Từ đồng nghĩa với affectation

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

affectation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
a.fɛk.ta.sjɔ̃
  • phát âm affectation Phát âm của Pluiehivernale (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm affectation trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • affectation ví dụ trong câu

    • Elle se réjouit de sa future affectation

      phát âm Elle se réjouit de sa future affectation Phát âm của billybrown (Nữ từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của affectation

    • destination à une utilisation donnée
    • désignation à un poste, une fonction, nomination
    • absence de naturel
  • Từ đồng nghĩa với affectation

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel