Cách phát âm bragging

Filter language and accent
filter
bragging phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbræɡɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bragging
    Phát âm của singindiva1 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  singindiva1

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm bragging
    Phát âm của tessi (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  tessi

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bragging

    • an instance of boastful talk
    • exhibiting self-importance
  • Từ đồng nghĩa với bragging

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bragging trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ bragging?
bragging đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bragging bragging   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter