Cách phát âm boast

Filter language and accent
filter
boast phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  bəʊst
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm boast
    Phát âm của TristanJaimes (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TristanJaimes

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm boast
    Phát âm của allabitood (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  allabitood

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm boast
    Phát âm của ALittley (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ALittley

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm boast
    Phát âm của npcarey (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  npcarey

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm boast
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của boast

    • speaking of yourself in superlatives
    • show off
    • wear or display in an ostentatious or proud manner
  • Từ đồng nghĩa với boast

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm boast trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ boast?
boast đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ boast boast   [es - es]
  • Ghi âm từ boast boast   [es - latam]
  • Ghi âm từ boast boast   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave