Cách phát âm show off

trong:
show off phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Anh
  • phát âm show off Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm show off Phát âm của gratified (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm show off Phát âm của jpember (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm show off trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của show off

    • display proudly; act ostentatiously or pretentiously
  • Từ đồng nghĩa với show off

    • phát âm spread spread [en]
    • phát âm flaunt flaunt [en]
    • phát âm flourish flourish [en]
    • phát âm parade parade [en]
    • phát âm show show [en]
    • phát âm boast boast [en]
    • phát âm display display [en]
    • phát âm vaunt vaunt [en]
    • trot out
    • put on

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter