Cách phát âm parade

trong:
Filter language and accent
filter
parade phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  pəˈreɪd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm parade
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm parade
    Phát âm của ashgreen (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ashgreen

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm parade
    Phát âm của franzshire (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  franzshire

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của parade

    • a ceremonial procession including people marching
    • an extended (often showy) succession of persons or things
    • a visible display
  • Từ đồng nghĩa với parade

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm parade trong Tiếng Anh

parade phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  paˈʀaːdə
  • phát âm parade
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm parade
    Phát âm của SnakeY09 (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  SnakeY09

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm parade trong Tiếng Đức

parade phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm parade
    Phát âm của Millegus (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Millegus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của parade

    • démonstration, étalage pour se faire remarquer
    • défilé, revue militaire
    • par extension spectacle spécifique consistant en une parade, un défilé
  • Từ đồng nghĩa với parade

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm parade trong Tiếng Pháp

parade phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm parade
    Phát âm của PepsiMaGs (Nữ từ Đan Mạch) Nữ từ Đan Mạch
    Phát âm của  PepsiMaGs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm parade trong Tiếng Đan Mạch

parade phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm parade
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm parade trong Tiếng Hà Lan

parade phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm parade
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm parade trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ parade?
parade đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ parade parade   [en - uk]
  • Ghi âm từ parade parade   [en - other]
  • Ghi âm từ parade parade   [no]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel