Cách phát âm pageant

Filter language and accent
filter
pageant phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpædʒənt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm pageant
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pageant
    Phát âm của Crustyoldbloke (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Crustyoldbloke

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pageant

    • an elaborate representation of scenes from history etc; usually involves a parade with rich costumes
    • a rich and spectacular ceremony
  • Từ đồng nghĩa với pageant

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pageant trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ pageant?
pageant đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ pageant pageant   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel