Cách phát âm cavalcade

Thêm thể loại cho cavalcade

cavalcade phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌkævəlˈkeɪd; 'kævəlˌkeɪd
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm cavalcade Phát âm của Nanook (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cavalcade Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cavalcade trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • cavalcade ví dụ trong câu

    • The royal cavalcade proceeded through the city with great fanfare

      phát âm The royal cavalcade proceeded through the city with great fanfare Phát âm của roboleg (Nam từ Canada)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cavalcade

    • a procession of people traveling on horseback
  • Từ đồng nghĩa với cavalcade

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

cavalcade phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm cavalcade Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cavalcade Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cavalcade trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cavalcade

    • défilé de cavaliers
    • course rapide de nombreuses personnes
    • familièrement bousculade de gens pressés
  • Từ đồng nghĩa với cavalcade

cavalcade phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm cavalcade Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cavalcade trong Tiếng Hà Lan

Từ ngẫu nhiên: auntscheduleGoogleYouTubelieutenant