Cách phát âm progression

Filter language and accent
filter
progression phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  prəˈɡreʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm progression
    Phát âm của maisie (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  maisie

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm progression
    Phát âm của cbjones82 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  cbjones82

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm progression
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • progression ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của progression

    • a series with a definite pattern of advance
    • a movement forward
    • the act of moving forward (as toward a goal)
  • Từ đồng nghĩa với progression

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm progression trong Tiếng Anh

progression phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm progression
    Phát âm của hermanthegerman (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  hermanthegerman

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • progression ví dụ trong câu

Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm progression trong Tiếng Đức

progression phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  pʁɔ.ɡʁɛ.sjɔ̃
  • phát âm progression
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của progression

    • avancée graduelle
    • mouvement dans une direction donnée
    • propagation, augmentation
  • Từ đồng nghĩa với progression

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm progression trong Tiếng Pháp

progression phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm progression
    Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pernys32

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm progression trong Tiếng Thụy Điển

progression phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm progression
    Phát âm của Hades02 (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  Hades02

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm progression trong Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ progression?
progression đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ progression progression   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt