Cách phát âm progression

Thêm thể loại cho progression

progression phát âm trong Tiếng Anh [en]
prəˈɡreʃn̩
    Các âm giọng khác
  • phát âm progression Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm progression Phát âm của maisie (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm progression Phát âm của cbjones82 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm progression trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • progression ví dụ trong câu

    • linear progression

      phát âm linear progression Phát âm của strassenraeuber (Nam từ Úc)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của progression

    • a series with a definite pattern of advance
    • a movement forward
    • the act of moving forward (as toward a goal)
  • Từ đồng nghĩa với progression

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

progression phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm progression Phát âm của hermanthegerman (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm progression trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • progression ví dụ trong câu

    • geometrische Progression

      phát âm geometrische Progression Phát âm của independentgentleman (Nam từ Đức)
Từ đồng nghĩa
progression phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
pʁɔ.ɡʁɛ.sjɔ̃
  • phát âm progression Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm progression trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • progression ví dụ trong câu

    • La progression de son cancer est plus rapide que prévu

      phát âm La progression de son cancer est plus rapide que prévu Phát âm của 3l3fat (Nữ từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của progression

    • avancée graduelle
    • mouvement dans une direction donnée
    • propagation, augmentation
  • Từ đồng nghĩa với progression

progression phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm progression Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm progression trong Tiếng Thụy Điển

Từ ngẫu nhiên: auntscheduleGoogleYouTubelieutenant