Cách phát âm cascade

trong:
Filter language and accent
filter
cascade phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kæˈskeɪd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cascade
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm cascade
    Phát âm của daniela1perri (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  daniela1perri

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cascade

    • a small waterfall or series of small waterfalls
    • a succession of stages or operations or processes or units
    • a sudden downpour (as of tears or sparks etc) likened to a rain shower
  • Từ đồng nghĩa với cascade

    • phát âm gush
      gush [en]
    • phát âm rush
      rush [en]
    • phát âm spurt
      spurt [en]
    • phát âm squirt
      squirt [en]
    • phát âm drain
      drain [en]
    • phát âm overflow
      overflow [en]
    • phát âm pour out
      pour out [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cascade trong Tiếng Anh

cascade phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm cascade
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cascade
    Phát âm của hendialys (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  hendialys

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cascade

    • chute d'eau
    • acrobatie effectuée par un professionnel pour le cinéma, le cirque, etc.
    • par extension succession, suite d'événements, de conséquences
  • Từ đồng nghĩa với cascade

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cascade trong Tiếng Pháp

cascade phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm cascade
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cascade trong Tiếng Hà Lan

cascade phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm cascade
    Phát âm của andamatra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  andamatra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cascade trong Tiếng Romania

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ cascade?
cascade đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cascade cascade   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather