Cách phát âm avalanche

trong:
Filter language and accent
filter
avalanche phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈævəlɑːntʃ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm avalanche
    Phát âm của lewisurwin (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  lewisurwin

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm avalanche
    Phát âm của Thành viên Forvo vô danh Thành viên Forvo vô danh
    Phát âm của  Thành viên Forvo vô danh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm avalanche
    Phát âm của Nanook (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Nanook

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm avalanche
    Phát âm của analias (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  analias

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của avalanche

    • a slide of large masses of snow and ice and mud down a mountain
    • a sudden appearance of an overwhelming number of things
    • gather into a huge mass and roll down a mountain, of snow

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm avalanche trong Tiếng Anh

avalanche phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Đánh vần theo âm vị:  avalanche
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm avalanche
    Phát âm của katchoo (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  katchoo

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của avalanche

    • Avalanche: avalancha.
    • ver avalancha

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm avalanche trong Tiếng Bồ Đào Nha

avalanche phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  a.va.lɑ̃ʃ
  • phát âm avalanche
    Phát âm của ixindamix (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  ixindamix

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của avalanche

    • masse de neige suivant la pente d'une montagne
    • grande quantité d'objets ou de compliments, de coups
  • Từ đồng nghĩa với avalanche

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm avalanche trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ avalanche?
avalanche đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ avalanche avalanche   [en - uk]
  • Ghi âm từ avalanche avalanche   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter