Cách phát âm averse

trong:
averse phát âm trong Tiếng Anh [en]
əˈvɜːs
    Âm giọng Anh
  • phát âm averse Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm averse Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm averse trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của averse

    • (usually followed by `to') strongly opposed
  • Từ đồng nghĩa với averse

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

averse phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
a.vɛʁs
  • phát âm averse Phát âm của phkre (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm averse trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • averse ví dụ trong câu

    • À cause d'une averse inopportune, j'ai dû couru chez moi

      phát âm À cause d'une averse inopportune, j'ai dû couru chez moi Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của averse

    • pluie abondante soudaine mais de durée réduite
  • Từ đồng nghĩa với averse

Từ ngẫu nhiên: TwitterAustraliaworlddogwalk