Cách phát âm averse

trong:
Filter language and accent
filter
averse phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈvɜːs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm averse
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm averse
    Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sugardaddy

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của averse

    • (usually followed by `to') strongly opposed
  • Từ đồng nghĩa với averse

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm averse trong Tiếng Anh

averse phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  a.vɛʁs
  • phát âm averse
    Phát âm của phkre (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  phkre

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của averse

    • pluie abondante soudaine mais de durée réduite
  • Từ đồng nghĩa với averse

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm averse trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril