-
phát âm chutePhát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ PhápPhát âm của aiprt
User information
Follow
4 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
4 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Il se tire de cette chute de vélo avec quelques contusions
Sa chute de vélo lui a laissé une bosse
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chute trong Tiếng Pháp
User information
Follow
3 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chute trong Tiếng Anh
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Se continuar enchendo meu saco, você vai tomar chute no saco
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chute trong Tiếng Bồ Đào Nha
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chute trong Tiếng Tây Ban Nha
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chute trong Tiếng Slovakia
Từ ngẫu nhiên: chocolat, vous, Champs Elysées, voulons, c'est la vie