Cách phát âm chute

Thêm thể loại cho chute

chute phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ʃyt
  • phát âm chute Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chute trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • chute ví dụ trong câu

    • Sa chute de vélo lui a laissé une bosse

      phát âm Sa chute de vélo lui a laissé une bosse Phát âm của trempels (Nam)
    • Il se tire de cette chute de vélo avec quelques contusions

      phát âm Il se tire de cette chute de vélo avec quelques contusions Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của chute

    • fait de tomber, de tomber plus bas
    • par extension fait de se ruiner
    • par extension le fait de s'effondrer (avalanche, effondrement, dégringolade)
  • Từ đồng nghĩa với chute

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

chute phát âm trong Tiếng Anh [en]
ʃuːt
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm chute Phát âm của evergreen (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chute Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chute trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của chute

    • rescue equipment consisting of a device that fills with air and retards your fall
    • sloping channel through which things can descend
    • jump from an airplane and descend with a parachute
  • Từ đồng nghĩa với chute

chute phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
chute
    Âm giọng Brazil
  • phát âm chute Phát âm của mgv41 (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chute Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chute trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của chute

    • 2ª pessoa do singular do Imperativo Afirmativo do verbo chutar: chute tu
    • 2ª pessoa do singular do Imperativo Negativo do verbo chutar: não chute tu
    • 1ª pessoa do singular do Presente do Conjuntivo do verbo chutar: que eu chute
chute phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm chute Phát âm của naspilla (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chute trong Tiếng Tây Ban Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của chute

    • Golpe dado a un objeto con el pie, particularmente el que se le da a una pelota.
    • En sentido figurado, lo que le ocurre a un miembro de una pareja de novios cuando el otro decide terminar abruptamente la relación.
  • Từ đồng nghĩa với chute

chute đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ chute chute [fr] Bạn có biết cách phát âm từ chute?

Từ ngẫu nhiên: BruxellesvoitureYves Saint LaurentmignonParis