Cách phát âm chute

Filter language and accent
filter
chute phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ʃyt
  • phát âm chute
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của chute

    • fait de tomber, de tomber plus bas
    • par extension fait de se ruiner
    • par extension le fait de s'effondrer (avalanche, effondrement, dégringolade)
  • Từ đồng nghĩa với chute

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chute trong Tiếng Pháp

chute phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ʃuːt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm chute
    Phát âm của evergreen (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  evergreen

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chute
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm chute
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của chute

    • rescue equipment consisting of a device that fills with air and retards your fall
    • sloping channel through which things can descend
    • jump from an airplane and descend with a parachute
  • Từ đồng nghĩa với chute

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chute trong Tiếng Anh

chute phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Đánh vần theo âm vị:  chute
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm chute
    Phát âm của mgv41 (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  mgv41

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chute
    Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  Sirasp

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của chute

    • 2ª pessoa do singular do Imperativo Afirmativo do verbo chutar: chute tu
    • 2ª pessoa do singular do Imperativo Negativo do verbo chutar: não chute tu
    • 1ª pessoa do singular do Presente do Conjuntivo do verbo chutar: que eu chute

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chute trong Tiếng Bồ Đào Nha

chute phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm chute
    Phát âm của naspilla (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  naspilla

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của chute

    • Golpe dado a un objeto con el pie, particularmente el que se le da a una pelota.
    • En sentido figurado, lo que le ocurre a un miembro de una pareja de novios cuando el otro decide terminar abruptamente la relación.
  • Từ đồng nghĩa với chute

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chute trong Tiếng Tây Ban Nha

chute phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm chute
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chute trong Tiếng Slovakia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ chute?
chute đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ chute chute   [en - uk]
  • Ghi âm từ chute chute   [fr]

Từ ngẫu nhiên: chocolatvousChamps Elyséesvoulonsc'est la vie