Cách phát âm diminution

Filter language and accent
filter
diminution phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌdɪmɪˈnjuːʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm diminution
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm diminution
    Phát âm của FlyinHawaiian (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  FlyinHawaiian

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của diminution

    • change toward something smaller or lower
    • the statement of a theme in notes of lesser duration (usually half the length of the original)
    • the act of decreasing or reducing something
  • Từ đồng nghĩa với diminution

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm diminution trong Tiếng Anh

diminution phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  di.mi.ny.sjɔ̃
  • phát âm diminution
    Phát âm của saintsaens21 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  saintsaens21

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của diminution

    • réduction en taille, dans une dimension, en volume
    • action de diminuer le nombre des mailles au tricot
    • affaiblissement, déperdition (des forces, de l'énergie) réduction de salaire, de prix
  • Từ đồng nghĩa với diminution

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm diminution trong Tiếng Pháp

diminution phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm diminution
    Phát âm của independentgentleman (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  independentgentleman

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm diminution trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ diminution?
diminution đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ diminution diminution   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature